Từ vựng
購買力平価説
こうばいりょくへいかせつ
vocabulary vocab word
thuyết ngang giá sức mua
thuyết PPP
購買力平価説 購買力平価説 こうばいりょくへいかせつ thuyết ngang giá sức mua, thuyết PPP
Ý nghĩa
thuyết ngang giá sức mua và thuyết PPP
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0