Từ vựng
購読者
こうどくしゃ
vocabulary vocab word
người đăng ký
độc giả
người mua
購読者 購読者 こうどくしゃ người đăng ký, độc giả, người mua
Ý nghĩa
người đăng ký độc giả và người mua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうどくしゃ
vocabulary vocab word
người đăng ký
độc giả
người mua