Từ vựng
議事妨害
ぎじぼうがい
vocabulary vocab word
cản trở tiến trình
câu giờ nghị trường
議事妨害 議事妨害 ぎじぼうがい cản trở tiến trình, câu giờ nghị trường
Ý nghĩa
cản trở tiến trình và câu giờ nghị trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
議事妨害
cản trở tiến trình, câu giờ nghị trường
ぎじぼうがい
議
sự thảo luận, sự tham khảo ý kiến, cuộc tranh luận...
ギ