Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
蛛形綱
ちゅけいこー
vocabulary vocab word
Lớp Hình nhện
蛛形綱
chukeikoo
蛛形綱
蛛形綱
ちゅけいこー
Lớp Hình nhện
ちゅ
け
い
こ
う
蛛
形
綱
ちゅ
け
い
こ
う
蛛
形
綱
ちゅ
け
い
こ
う
蛛
形
綱
Ý nghĩa
Lớp Hình nhện
Lớp Hình nhện
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
蛛形綱
Lớp Hình nhện
ちゅけいこう
蛛
con nhện
チュ, シュ
虫
côn trùng, con bọ, tính khí
むし, チュウ, キ
中
trong, bên trong, giữa...
なか, うち, チュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
朱
màu chu sa, chu sa, màu đỏ tươi...
あけ, シュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
未
chưa, vẫn chưa, cho đến nay...
いま.だ, ま.だ, ミ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
形
hình dạng, hình thức, kiểu dáng
かた, -がた, ケイ
开
( 幵 )
mở, khởi động, bắt đầu
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
彡
ba, đồ trang trí tóc, bộ thủ lông/tóc ngắn (số 59)
サン, セン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
綱
dây cáp lớn, chi (trong phân loại), dây thừng...
つな, コウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
岡
núi, đồi, gò
おか, コウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
岡
( CDP-8CC7 )
núi, đồi, gò
おか, コウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
山
núi
やま, サン, セン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.