Từ vựng

Ý nghĩa

viêm mống mắt thể mi

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

虹彩毛様体炎
viêm mống mắt thể mi
こうさいもうようたいえん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.