Từ vựng
こうさいもうようたいえん虹彩毛様体炎 こうさいもうようたいえん虹彩毛様体炎 こうさいもうようたいえん虹彩毛様体炎

Ý nghĩa

viêm mống mắt thể mi

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

虹彩毛様体炎
viêm mống mắt thể mi
こうさいもうようたいえん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠