Từ vựng
虚空蔵菩薩
こくうぞうぼさつ
vocabulary vocab word
Bồ Tát Hư Không Tạng
虚空蔵菩薩 虚空蔵菩薩 こくうぞうぼさつ Bồ Tát Hư Không Tạng
Ý nghĩa
Bồ Tát Hư Không Tạng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
虚空蔵菩薩
Bồ Tát Hư Không Tạng
こくうぞうぼさつ
空
trống rỗng, bầu trời, khoảng trống...
そら, あ.く, クウ
蔵
kho chứa, giấu, sở hữu...
くら, おさ.める, ゾウ