Từ vựng
薔薇薔薇
vocabulary vocab word
rải rác
phân tán
lỏng lẻo
rời rạc
vỡ vụn
rơi rớt
xào xạc
薔薇薔薇 薔薇薔薇 rải rác, phân tán, lỏng lẻo, rời rạc, vỡ vụn, rơi rớt, xào xạc
薔薇薔薇
Ý nghĩa
rải rác phân tán lỏng lẻo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0