Từ vựng
落葉喬木
らくよーきょーぼく
vocabulary vocab word
cây gỗ cao rụng lá
落葉喬木 落葉喬木 らくよーきょーぼく cây gỗ cao rụng lá
Ý nghĩa
cây gỗ cao rụng lá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
らくよーきょーぼく
vocabulary vocab word
cây gỗ cao rụng lá