Từ vựng
菱垣廻船
ひしがきかいせん
vocabulary vocab word
thuyền buồm lớn kiểu Nhật Bản
菱垣廻船 菱垣廻船 ひしがきかいせん thuyền buồm lớn kiểu Nhật Bản
Ý nghĩa
thuyền buồm lớn kiểu Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひしがきかいせん
vocabulary vocab word
thuyền buồm lớn kiểu Nhật Bản