Từ vựng
草木国土悉皆成仏
そーもくこくどしっかいじょーぶつ
vocabulary vocab word
vạn vật đều có Phật tính
草木国土悉皆成仏 草木国土悉皆成仏 そーもくこくどしっかいじょーぶつ vạn vật đều có Phật tính
Ý nghĩa
vạn vật đều có Phật tính
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
草木国土悉皆成仏
vạn vật đều có Phật tính
そうもくこくどしっかいじょうぶつ
悉
tất cả, hoàn toàn, toàn bộ...
つ.きる, ことごと, シツ