Từ vựng
芝居小屋
しばいごや
vocabulary vocab word
nhà hát
rạp hát
sân khấu
芝居小屋 芝居小屋 しばいごや nhà hát, rạp hát, sân khấu
Ý nghĩa
nhà hát rạp hát và sân khấu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しばいごや
vocabulary vocab word
nhà hát
rạp hát
sân khấu