Từ vựng
自賠責保険
じばいせきほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
自賠責保険 自賠責保険 じばいせきほけん bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
Ý nghĩa
bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc xe cơ giới
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0