Từ vựng
自己鍛錬
じこたんれん
vocabulary vocab word
tự kỷ luật
tự hoàn thiện bản thân
自己鍛錬 自己鍛錬 じこたんれん tự kỷ luật, tự hoàn thiện bản thân
Ý nghĩa
tự kỷ luật và tự hoàn thiện bản thân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じこたんれん
vocabulary vocab word
tự kỷ luật
tự hoàn thiện bản thân