Từ vựng
臥薪嘗胆
がしんしょうたん
vocabulary vocab word
trải qua gian khổ để đạt được mục tiêu
chịu đựng gian khổ để báo thù
臥薪嘗胆 臥薪嘗胆 がしんしょうたん trải qua gian khổ để đạt được mục tiêu, chịu đựng gian khổ để báo thù
Ý nghĩa
trải qua gian khổ để đạt được mục tiêu và chịu đựng gian khổ để báo thù
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0