Từ vựng

Ý nghĩa

viêm tụy

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

膵臓炎
viêm tụy
すいぞうえん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.