Từ vựng
腹壁膿瘍
ふくへきのーよー
vocabulary vocab word
Áp xe thành bụng
腹壁膿瘍 腹壁膿瘍 ふくへきのーよー Áp xe thành bụng
Ý nghĩa
Áp xe thành bụng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
腹壁膿瘍
Áp xe thành bụng
ふくへきのうよう
膿
mủ, mưng mủ, chảy mủ
う.む, うみ, ノウ