Từ vựng
脊髄腫瘍
せきずいしゅよー
vocabulary vocab word
u tủy sống
khối u tủy sống
u cột sống
脊髄腫瘍 脊髄腫瘍 せきずいしゅよー u tủy sống, khối u tủy sống, u cột sống
Ý nghĩa
u tủy sống khối u tủy sống và u cột sống
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0