Từ vựng
胴付鋸
どーつきのこ
vocabulary vocab word
cưa có sống lưng
cưa mộng
cưa lưng
胴付鋸 胴付鋸 どーつきのこ cưa có sống lưng, cưa mộng, cưa lưng
Ý nghĩa
cưa có sống lưng cưa mộng và cưa lưng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
どーつきのこ
vocabulary vocab word
cưa có sống lưng
cưa mộng
cưa lưng