Từ vựng
ひじかけいす肱掛椅子 ひじかけいす肱掛椅子 ひじかけいす肱掛椅子

Ý nghĩa

ghế bành ghế có tay vịn và nhân viên cấp cao

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

肱掛椅子
ghế bành, ghế có tay vịn, nhân viên cấp cao
ひじかけいす
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠