Từ vựng
職権濫用
しょっけんらんよー
vocabulary vocab word
lạm dụng quyền hạn
lạm dụng chức vụ
hành vi sai trái trong công vụ
職権濫用 職権濫用 しょっけんらんよー lạm dụng quyền hạn, lạm dụng chức vụ, hành vi sai trái trong công vụ
Ý nghĩa
lạm dụng quyền hạn lạm dụng chức vụ và hành vi sai trái trong công vụ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
職権濫用
lạm dụng quyền hạn, lạm dụng chức vụ, hành vi sai trái trong công vụ
しょっけんらんよう
職
chức vụ, việc làm, công việc
ショク, ソク