Từ vựng
純粋培養
じゅんすいばいよう
vocabulary vocab word
nuôi cấy thuần khiết
純粋培養 純粋培養 じゅんすいばいよう nuôi cấy thuần khiết
Ý nghĩa
nuôi cấy thuần khiết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
じゅんすいばいよう
vocabulary vocab word
nuôi cấy thuần khiết