Từ vựng
精索静脈瘤切除
せいさくじょーみゃくりゅーせつじょ
vocabulary vocab word
phẫu thuật cắt bỏ giãn tĩnh mạch thừng tinh
精索静脈瘤切除 精索静脈瘤切除 せいさくじょーみゃくりゅーせつじょ phẫu thuật cắt bỏ giãn tĩnh mạch thừng tinh
Ý nghĩa
phẫu thuật cắt bỏ giãn tĩnh mạch thừng tinh
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0