Từ vựng
筋萎縮
きんいしゅく
vocabulary vocab word
teo cơ
suy giảm cơ bắp
teo cơ do không vận động
筋萎縮 筋萎縮 きんいしゅく teo cơ, suy giảm cơ bắp, teo cơ do không vận động
Ý nghĩa
teo cơ suy giảm cơ bắp và teo cơ do không vận động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0