Từ vựng
筋肉弛緩剤
きんにくしかんざい
vocabulary vocab word
thuốc giãn cơ
筋肉弛緩剤 筋肉弛緩剤 きんにくしかんざい thuốc giãn cơ
Ý nghĩa
thuốc giãn cơ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
筋肉弛緩剤
thuốc giãn cơ
きんにくしかんざい