Từ vựng
竹菱電機
たけびしでんき
vocabulary vocab word
Công ty Bán hàng Điện Takebishi
竹菱電機 竹菱電機 たけびしでんき Công ty Bán hàng Điện Takebishi
Ý nghĩa
Công ty Bán hàng Điện Takebishi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たけびしでんき
vocabulary vocab word
Công ty Bán hàng Điện Takebishi