Từ vựng
突っ慳貪
つっけんどん
vocabulary vocab word
cộc lốc
cộc cằn
thô lỗ
突っ慳貪 突っ慳貪 つっけんどん cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ
Ý nghĩa
cộc lốc cộc cằn và thô lỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つっけんどん
vocabulary vocab word
cộc lốc
cộc cằn
thô lỗ