Từ vựng
禿袋鼯鼠
ちびふくろももんが
vocabulary vocab word
sóc bay đuôi lông (Acrobates pygmaeus)
sóc bay đuôi tơ
chuột bay
thú có túi bay lùn
禿袋鼯鼠 禿袋鼯鼠 ちびふくろももんが sóc bay đuôi lông (Acrobates pygmaeus), sóc bay đuôi tơ, chuột bay, thú có túi bay lùn true
Ý nghĩa
sóc bay đuôi lông (Acrobates pygmaeus) sóc bay đuôi tơ chuột bay