Từ vựng
神経膠細胞
しんけいこうさいぼう
vocabulary vocab word
tế bào thần kinh đệm
神経膠細胞 神経膠細胞 しんけいこうさいぼう tế bào thần kinh đệm
Ý nghĩa
tế bào thần kinh đệm
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
しんけいこうさいぼう
vocabulary vocab word
tế bào thần kinh đệm