Từ vựng
直轄地
ちょっかつち
vocabulary vocab word
vùng đất trực thuộc (của Mạc phủ)
直轄地 直轄地 ちょっかつち vùng đất trực thuộc (của Mạc phủ)
Ý nghĩa
vùng đất trực thuộc (của Mạc phủ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちょっかつち
vocabulary vocab word
vùng đất trực thuộc (của Mạc phủ)