Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
直接購入
ちょくせつこーにゅー
vocabulary vocab word
mua trực tiếp
直接購入
chokusetsukoonyuu
直接購入
直接購入
ちょくせつこーにゅー
mua trực tiếp
ちょ
く
せ
つ
こ
う
にゅ
う
直
接
購
入
ちょ
く
せ
つ
こ
う
にゅ
う
直
接
購
入
ちょ
く
せ
つ
こ
う
にゅ
う
直
接
購
入
Ý nghĩa
mua trực tiếp
mua trực tiếp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
直接購入
mua trực tiếp
ちょくせつこうにゅう
直
ngay lập tức, sự trung thực, sự thẳng thắn...
ただ.ちに, なお.す, チョク
十
mười
とお, と, ジュウ
且
( CDP-8BA5 )
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
且
hơn nữa, cũng, thêm vào đó
か.つ, ショ, ソ
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
接
chạm, tiếp xúc, giáp ranh...
つ.ぐ, セツ, ショウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
妾
thiếp, vợ lẽ
めかけ, そばめ, ショウ
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
購
đăng ký mua, mua
コウ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
冓
lắp ráp, hậu cung
かま.える, コウ
𠀎
井
giếng, thành giếng, khu phố...
い, セイ, ショウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
廾
hai mươi, bộ thủ hai mươi (số 55) hoặc chữ H
にじゅう, キョウ, ク
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
mười
とお, と, ジュウ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冉
màu đỏ, màu nâu nhạt
あや.うい, ゼン, ネン
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.