Từ vựng
無始曠劫
むしこーごー
vocabulary vocab word
thời xa xưa không cùng
無始曠劫 無始曠劫 むしこーごー thời xa xưa không cùng
Ý nghĩa
thời xa xưa không cùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
むしこーごー
vocabulary vocab word
thời xa xưa không cùng