Từ vựng
無人偵察機
むじんていさつき
vocabulary vocab word
máy bay do thám không người lái
thiết bị bay không người lái do thám
無人偵察機 無人偵察機 むじんていさつき máy bay do thám không người lái, thiết bị bay không người lái do thám
Ý nghĩa
máy bay do thám không người lái và thiết bị bay không người lái do thám
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
無人偵察機
máy bay do thám không người lái, thiết bị bay không người lái do thám
むじんていさつき