Từ vựng
点滴注射
てんてきちゅーしゃ
vocabulary vocab word
truyền dịch tĩnh mạch
点滴注射 点滴注射 てんてきちゅーしゃ truyền dịch tĩnh mạch
Ý nghĩa
truyền dịch tĩnh mạch
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
てんてきちゅーしゃ
vocabulary vocab word
truyền dịch tĩnh mạch