Từ vựng
演繹的説明法
えんえきてきせつめいほー
vocabulary vocab word
phương pháp suy diễn
演繹的説明法 演繹的説明法 えんえきてきせつめいほー phương pháp suy diễn
Ý nghĩa
phương pháp suy diễn
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
演繹的説明法
phương pháp suy diễn
えんえきてきせつめいほう
演
buổi biểu diễn, hành động, vở kịch...
エン