Từ vựng
漂流難民
ひょーりゅーなんみん
vocabulary vocab word
người tị nạn bằng thuyền
漂流難民 漂流難民 ひょーりゅーなんみん người tị nạn bằng thuyền
Ý nghĩa
người tị nạn bằng thuyền
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひょーりゅーなんみん
vocabulary vocab word
người tị nạn bằng thuyền