Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

nước tương giảm muối (chứa dưới 9% muối)

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

減塩醬油
nước tương giảm muối (chứa dưới 9% muối)
げんえんしょうゆ
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.