Từ vựng
深山秋の麒麟草
みやまあきのきりんそー
vocabulary vocab word
Cây kim ngân hoa vàng châu Âu (Solidago virgaurea)
Cây cầm máu
深山秋の麒麟草 深山秋の麒麟草 みやまあきのきりんそー Cây kim ngân hoa vàng châu Âu (Solidago virgaurea), Cây cầm máu
Ý nghĩa
Cây kim ngân hoa vàng châu Âu (Solidago virgaurea) và Cây cầm máu
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0