Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
淫祠邪教
いんしじゃきょー
vocabulary vocab word
tà giáo dị đoan
淫祠邪教
inshijakyoo
淫祠邪教
淫祠邪教
いんしじゃきょー
tà giáo dị đoan
い
ん
し
じゃ
きょ
う
淫
祠
邪
教
い
ん
し
じゃ
きょ
う
淫
祠
邪
教
い
ん
し
じゃ
きょ
う
淫
祠
邪
教
Ý nghĩa
tà giáo dị đoan
tà giáo dị đoan
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
淫祠邪教
tà giáo dị đoan
いんしじゃきょう
淫
sự dâm đãng, sự phóng đãng
ひた.す, ほしいまま, イン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
㸒
爫
bộ móng vuốt (số 87)
壬
canh thứ 9 trong hệ can chi
みずのえ, ニン, ジン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
祠
đền thờ nhỏ
ほこら, まつる, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
司
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ...
つかさど.る, シ
𠃌
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
邪
xấu xa, bất công, sai trái
よこし.ま, ジャ
牙
ngà, răng nanh, bộ ngà (bộ thứ 92)
きば, は, ガ
亅
cây gậy có lông vũ, bộ thủ lông (số 6)
かぎ, ケツ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
⻏
( 邑 )
教
dạy, tín ngưỡng, giáo lý
おし.える, おそ.わる, キョウ
孝
hiếu thảo, lòng hiếu thảo của con cái
コウ, キョウ
耂
( 老 )
biến thể của bộ thủ 125
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.