Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
水礬土鉱
すいばんどこー
vocabulary vocab word
bô xít
水礬土鉱
suibandokoo
水礬土鉱
水礬土鉱
すいばんどこー
bô xít
す
い
ば
ん
ど
こ
う
水
礬
土
鉱
す
い
ば
ん
ど
こ
う
水
礬
土
鉱
す
い
ば
ん
ど
こ
う
水
礬
土
鉱
Ý nghĩa
bô xít
bô xít
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
水礬土鉱
bô xít
すいばんどこう
水
nước
みず, みず-, スイ
礬
phèn
バン, ハン
樊
cái lồng, hàng rào, chuồng...
まがき, ハン
棥
lan can, hàng rào
まがき, ハン, ボン
林
rừng nhỏ, khu rừng
はやし, リン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
爻
pha trộn với, giao thiệp với, tham gia vào...
まじ.わる, コウ, ギョウ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
鉱
khoáng chất, quặng
あらがね, コウ
金
vàng
かね, かな-, キン
広
rộng, rộng rãi, thoáng đãng
ひろ.い, ひろ.まる, コウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.