Từ vựng
機動
きどう
vocabulary vocab word
cơ động (thường dùng cho lực lượng quân sự)
cơ động
di động
linh hoạt
nhanh nhẹn
phản ứng nhanh
機動 機動 きどう cơ động (thường dùng cho lực lượng quân sự), cơ động, di động, linh hoạt, nhanh nhẹn, phản ứng nhanh
Ý nghĩa
cơ động (thường dùng cho lực lượng quân sự) cơ động di động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
機動
cơ động (thường dùng cho lực lượng quân sự), cơ động, di động...
きどう
機
khung cửi, cơ chế, máy móc...
はた, キ