Từ vựng
模様替え
もようがえ
vocabulary vocab word
sắp xếp lại
cải tạo
cải tạo
模様替え 模様替え もようがえ sắp xếp lại, cải tạo, cải tạo
Ý nghĩa
sắp xếp lại và cải tạo
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
もようがえ
vocabulary vocab word
sắp xếp lại
cải tạo
cải tạo