Từ vựng
もようがえ
もようがえ
vocabulary vocab word
sắp xếp lại
cải tạo
cải tạo
もようがえ もようがえ もようがえ sắp xếp lại, cải tạo, cải tạo
Ý nghĩa
sắp xếp lại và cải tạo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
もようがえ
vocabulary vocab word
sắp xếp lại
cải tạo
cải tạo