Từ vựng
椅子席
いすせき
vocabulary vocab word
ghế ngồi
chỗ ngồi có ghế (khác với ngồi dưới sàn)
椅子席 椅子席 いすせき ghế ngồi, chỗ ngồi có ghế (khác với ngồi dưới sàn)
Ý nghĩa
ghế ngồi và chỗ ngồi có ghế (khác với ngồi dưới sàn)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0