Từ vựng
梃子でも動かない
てこでもうごかない
vocabulary vocab word
không chịu nhúc nhích
cứng đầu cứng cổ
cố chấp
không lay chuyển
梃子でも動かない 梃子でも動かない てこでもうごかない không chịu nhúc nhích, cứng đầu cứng cổ, cố chấp, không lay chuyển
Ý nghĩa
không chịu nhúc nhích cứng đầu cứng cổ cố chấp
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0