Kanji
梃
kanji character
đòn bẩy
梃 kanji-梃 đòn bẩy
梃
Ý nghĩa
đòn bẩy
Cách đọc
Kun'yomi
- てこ ずる gặp nhiều khó khăn
- へん てこ kỳ lạ
- かな てこ xà beng
- つえ
On'yomi
- いっ ちょう một tờ (sách đóng kiểu Nhật)
- いん てい âm vật
Luyện viết
Nét: 1/11
Từ phổ biến
-
梃 摺 るgặp nhiều khó khăn, vất vả, lúng túng không biết xử lý -
梃 đòn bẩy, tác nhân, công cụ... -
梃 子 摺 るgặp nhiều khó khăn, vất vả, lúng túng không biết xử lý -
梃 子 đòn bẩy, tác nhân, công cụ... -
変 梃 kỳ lạ, kỳ quặc, lạ lùng... -
鉄 梃 xà beng -
金 梃 xà beng -
梃 入 れhỗ trợ (công ty, ngành công nghiệp, v.v.)... -
陰 梃 âm vật -
梃 子 入 れhỗ trợ (công ty, ngành công nghiệp, v.v.)... -
変 梃 りんkỳ lạ, lạ lùng, kỳ quặc... -
梃 子 の原 理 nguyên lý đòn bẩy -
梃 子 でも動 かないkhông chịu nhúc nhích, cứng đầu cứng cổ, cố chấp... -
一 梃 một tờ (sách đóng kiểu Nhật), một miếng đậu phụ, một suất (trong nhà hàng)...