Từ vựng
格闘技
かくとうぎ
vocabulary vocab word
môn thể thao đối kháng một đối một (không dùng vũ khí)
môn thể thao chiến đấu
võ thuật
格闘技 格闘技 かくとうぎ môn thể thao đối kháng một đối một (không dùng vũ khí), môn thể thao chiến đấu, võ thuật
Ý nghĩa
môn thể thao đối kháng một đối một (không dùng vũ khí) môn thể thao chiến đấu và võ thuật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0