Từ vựng
枝つき燭台
えだつきしょくだい
vocabulary vocab word
chân đèn nhiều nhánh
đèn chùm nhiều cành
đèn nến nhiều ngọn
枝つき燭台 枝つき燭台 えだつきしょくだい chân đèn nhiều nhánh, đèn chùm nhiều cành, đèn nến nhiều ngọn
Ý nghĩa
chân đèn nhiều nhánh đèn chùm nhiều cành và đèn nến nhiều ngọn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0