Từ vựng
果樹栽培
かじゅさいばい
vocabulary vocab word
trồng cây ăn quả
nghề trồng cây ăn quả
果樹栽培 果樹栽培 かじゅさいばい trồng cây ăn quả, nghề trồng cây ăn quả
Ý nghĩa
trồng cây ăn quả và nghề trồng cây ăn quả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0