Từ vựng
昔とった杵柄
むかしとったきねずか
vocabulary vocab word
kỹ năng học được từ ngày xưa
vận dụng kinh nghiệm trong quá khứ
昔とった杵柄 昔とった杵柄 むかしとったきねずか kỹ năng học được từ ngày xưa, vận dụng kinh nghiệm trong quá khứ
Ý nghĩa
kỹ năng học được từ ngày xưa và vận dụng kinh nghiệm trong quá khứ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0