Kanji
杵
kanji character
chày gỗ
杵 kanji-杵 chày gỗ
杵
Ý nghĩa
chày gỗ
Cách đọc
Kun'yomi
- きね づか cán chày
- むかしとった きね づか kỹ năng học được từ ngày xưa
On'yomi
- こんごう しょ kim cang xử (vũ khí thần bí trong Ấn Độ giáo và Phật giáo)
- そ
Luyện viết
Nét: 1/8
Từ phổ biến
-
杵 cái chày, chày giã, dụng cụ đập -
杵 柄 cán chày -
金 剛 杵 kim cang xử (vũ khí thần bí trong Ấn Độ giáo và Phật giáo) -
瓊 瓊 杵 尊 Ninigi no Mikoto (vị thần Nhật Bản, cháu nội của Amaterasu, cụ nội của Thiên hoàng Jimmu) -
瓊 瓊 杵 命 Ninigi no Mikoto (vị thần Nhật Bản, cháu nội của Amaterasu, cụ nội của Thiên hoàng Jimmu) -
昔 とった杵 柄 kỹ năng học được từ ngày xưa, vận dụng kinh nghiệm trong quá khứ -
昔 取 った杵 柄 kỹ năng học được từ ngày xưa, vận dụng kinh nghiệm trong quá khứ